vacuum drier
/'vækjuəm'draiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy sấy chân không: Một loại máy hoặc thiết bị công nghiệp dùng để làm khô vật liệu (thường là thực phẩm, dược phẩm, hóa chất) trong môi trường chân không. Áp suất thấp giúp nước bay hơi ở nhiệt độ thấp hơn, bảo vệ sản phẩm khỏi bị hư hại do nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laboratory uses a vacuum drier to preserve heat-sensitive samples. (Phòng thí nghiệm sử dụng một máy sấy chân không để bảo quản các mẫu vật nhạy cảm với nhiệt.)
- Fruits dried in a vacuum drier retain more color and nutrients compared to traditional sun-drying. (Trái cây được sấy trong máy sấy chân không giữ được nhiều màu sắc và dinh dưỡng hơn so với phơi nắng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Industrial vacuum drier": máy sấy chân không công nghiệp.
- The factory installed a new industrial vacuum drier to increase production capacity. (Nhà máy lắp đặt một máy sấy chân không công nghiệp mới để tăng công suất sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacuum desiccator (n): Bình hút ẩm chân không, một thiết bị phòng thí nghiệm nhỏ hơn dùng để giữ mẫu vật khô ráo.
- Freeze drier (n): Máy sấy đông khô, một phương pháp sấy khác cũng sử dụng chân không nhưng kết hợp với làm lạnh sâu.
- Vacuum drying (n): Quá trình sấy chân không.
Từ đồng nghĩa
- Vacuum dryer: (cách viết khác, cùng nghĩa) máy sấy chân không.
- Vacuum desiccator: (trong bối cảnh phòng thí nghiệm) bình/bộ sấy chân không.
danh từ
- máy sấy chân không ((cũng) vacuum_desiccator)